front door mailbox slot

AMBIL SEKARANG

The U.S. Postal System - Hành trang cuộc sống

Mailbox. /ˈmeɪl.bɒks/. hòm thư. mail. /meɪl/. thư từ, bưu phẩm... letter ... mail slot. /meɪl slɒt/. khe để cho thư (gửi đi) vào. postal worker. /ˈpəʊ.stəl ...

Mailbox là gì? | Dịch nghĩa, Ngữ pháp, của từ Mailbox từ điển Anh - Việt

Mailbox nghĩa là gì? trong từ điển Anh - Việt : - ( Noun - Danh từ ), là (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) hòm thư .Một số từ đồng nghĩa với Mailbox : Letter drop,Letterbox,Mail drop,Pillar box,Postbox

Giesta airflow

Stainless Steel Cabinet Door Hinge Repair Fixed Plate Reinforcement Installation for Window Cabinet Door. ₫14.520. -40%. Mua 2 & giảm 3%. rating-star-full. 4.9.